minor league
Định nghĩa
- Danh từ: Giải đấu hạng dưới (trong thể thao, đặc biệt là bóng chày): "minor league" chỉ một giải đấu gồm các đội không thuộc giải đấu lớn (major league). Đây là hệ thống giải đấu cấp thấp hơn, nơi các cầu thủ trẻ hoặc ít kinh nghiệm thi đấu để phát triển kỹ năng trước khi có thể lên chơi ở giải đấu lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp ở giải đấu hạng dưới trước khi được thăng lên giải đấu lớn.)
- (Các đội ở giải đấu hạng dưới thường thi đấu ở những sân vận động nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minor league" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ lĩnh vực, tổ chức hoặc hoạt động nào ở cấp độ thấp hơn, ít chuyên nghiệp hơn so với tiêu chuẩn chính thống.
- That small-town theater is considered the minor league of acting compared to Broadway.(Nhà hát ở thị trấn nhỏ đó được coi là cấp độ thấp của diễn xuất so với Broadway.)
Biến thể và từ gần giống
- Minor-league (tính từ): thuộc về giải đấu hạng dưới, hoặc có chất lượng thấp hơn.
- He played in a minor-league baseball team for three years.(Anh ấy đã chơi cho một đội bóng chày hạng dưới trong ba năm.)
- Major league (danh từ): giải đấu lớn, trái nghĩa với "minor league".
- The major league attracts the best players in the world.(Giải đấu lớn thu hút những cầu thủ giỏi nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Farm system: hệ thống giải đấu cấp thấp trong bóng chày, nơi đào tạo cầu thủ cho các đội lớn.
- He was drafted into the farm system of the New York Yankees.(Anh ấy được tuyển vào hệ thống đào tạo của đội New York Yankees.)
- Lower league: giải đấu cấp thấp (dùng trong nhiều môn thể thao).
- The team was relegated to the lower league last season.(Đội bóng đã bị xuống hạng ở giải đấu cấp thấp vào mùa giải trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move up from the minor league: thăng hạng từ giải đấu hạng dưới lên giải đấu lớn.
- After a stellar season, he moved up from the minor league to the major league.(Sau một mùa giải xuất sắc, anh ấy đã thăng hạng từ giải đấu hạng dưới lên giải đấu lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Minor league mentality: tư duy hạn chế, thiếu tầm nhìn xa (thường dùng để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp).
- The company's minor league mentality prevented it from expanding globally.(Tư duy hạn chế của công ty đã ngăn cản nó mở rộng ra toàn cầu.)